bều bệu
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái sưng phồng, phù nề, nhão nhoét do chứa nhiều nước hoặc chất lỏng bên trong. Từ này thường dùng để miêu tả bề mặt da thịt hoặc một vật chất mềm bị biến dạng, mất đi độ săn chắc.
- Trạng thíu căng mọng một cách không tự nhiên, thiếu sự săn chắc. Thường hàm ý một trạng thái không khỏe mạnh, không đẹp mắt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau khi ngủ dậy, mặt cô ấy trông hơi bều bệu. (Mặt cô ấy có vẻ hơi sưng và phù nề.)
- Trái cây để lâu bị dập nát, thịt quả đã bều bệu ra. (Phần thịt của trái cây đã nhão nhoét, mất đi kết cấu.)
- Đôi bàn tay bị phù khi mang thai trông thật bều bệu. (Đôi tay bị sưng phù trông rất nhão nhoét.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bệu": Là dạng rút gọn, thân mật hoặc thô hơn của "bều bệu", thường dùng trong khẩu ngữ.
- Mặt mày bệu ra vì thiếu ngủ. (Mặt sưng phồng lên vì thiếu ngủ.)
"bều bều": Có thể dùng như một biến thể tượng thanh, tượng hình, nhấn mạnh cảm giác mềm nhão, lùng nhùng.
- Bánh bị ngấm nước, bột nhão bều bều. (Bột bánh đã nhão ra, có cảm giác lùng nhùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Phù nề (tính từ): Trạng thái sưng lên do ứ đọng dịch trong các mô, thường dùng trong y học. Nghĩa trang trọng hơn "bều bệu".
- Nhão nhoét (tính từ): Chỉ trạng thái mềm nhũn, nát ra, thường dùng cho thức ăn hoặc vật liệu. Nhấn mạnh sự biến dạng, mất hình dạng hơn là sự sưng phồng.
- Sưng phồng (tính từ): Trạng thái to lên, căng ra do tích tụ chất lỏng hoặc khí. Có thể dùng cho cả vật lý và ẩn dụ.
Từ đồng nghĩa
- Sưng vù: Sưng to lên một cách rõ rệt.
- Nhũn nhoét: Rất mềm và nát, thường do bị dập hoặc ngấm nước.
Từ trái nghĩa
- Săn chắc: Có độ cứng và đàn hồi tốt, không nhão.
- Khô ráo: Không có nước, không ẩm ướt.
- Gọn gàng: Gọn ghẽ, không phình to hoặc xệ xuống.
Lưu ý sử dụng
- Từ "bều bệu" mang sắc thái biểu cảm khá mạnh, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính miêu tả sinh động, đôi khi có hàm ý chê bai, không ưa nhìn.
- Trong các văn bản trang trọng hoặc y khoa, nên dùng các từ như "phù nề", "sưng phù" thay thế.